Ống thép đen Việt - Đức Ống thép đen Việt - Đức S000094 Ống sắt tráng kẽm Số lượng: 0 VND
  • Ống thép đen Việt - Đức

  • Đăng ngày 23-04-2015 02:50:04 PM - 6071 Lượt xem
  • Giá bán: Liên hệ

 
  •  
Ống thép đen Việt - Đức

    
CTY TNHH THIẾT BỊ PCCC ĐẠI THIÊN
VPGD: 381A Nguyễn Thái Bình, P.12, Q. Tân Bình, Tp HCM
Điện thoại / Tel : 08 6296 6605 – 0909 899 114     
Website: daithienfire.com - Email: daithien114@gmail.com   Hotline: 0909 899 114
BẢNG GIÁ ỐNG THÉP VIỆT ĐỨC – HÒA PHÁT 15/03/2015
Đường kính Độ dày Kg/mét Giá đen (BPE) Giá kẽm (GPE)   Đường kính Độ dày Kg/mét Giá đen (BPE) Giá kẽm (GPE)
Ø21
DN15
2.1 0.99 15,900 21,400 Ø90
DN80
2.3 4.90 78,900 105,800
2.3 1.07 17,200 23,100 2.5 5.31 85,500 114,700
2.6 1.21 19,500 26,100 2.7 5.73 92,300 123,800
Ø27
DN20
2.1 1.27 20,400 27,400 2.9 6.14 98,900 132,600
2.3 1.38 22,200 29,800 3.0 6.34 102,100 136,900
2.6 1.56 25,100 33,700 3.2 6.75 108,700 145,800
Ø34
DN25
2.1 1.63 26,200 35,200 3.6 7.56 121,700 163,300
2.3 1.77 28,500 38,200 4.0 8.36 134,600 180,600
2.6 1.98 31,900 42,800 4.5 9.35 150,500 202,000
3.0 2.28 36,700 49,200 5.0 10.33 166,300 223,100
3.2 2.41 38,800 52,100 Ø114
DN100
2.5 6.84 110,100 147,700
3.6 2.68 43,100 57,900 2.7 7.38 118,800 159,400
Ø42
DN32
2.1 2.08 33,500 44,900 2.9 7.91 127,400 170,900
2.3 2.26 36,400 48,800 3.0 8.17 131,500 176,500
2.6 2.54 40,900 54,900 3.2 8.70 140,100 187,900
3.0 2.90 46,700 62,600 3.6 9.81 157,900 211,900
3.2 3.10 49,900 67,000 4.0 10.86 174,800 234,600
3.6 3.45 55,500 74,500 4.5 12.16 195,800 262,700
4.0 3.80 61,200 82,100 5.0 13.45 216,500 290,500
Ø49
DN40
2.3 2.60 41,900 56,200 5.4 14.47 233,000 312,600
2.5 2.81 45,200 60,700 Ø141.3
DN125
3.96 13.41 232,000 305,700
2.9 3.23 52,000 69,800 4.78 16.09 278,400 366,900
3.0 3.34 53,800 72,100 5.16 17.32 299,600 394,900
3.2 3.57 57,500 77,100 5.56 18.61 322,000 424,300
3.6 3.98 64,100 86,000 6.35 21.13 365,500 481,800
4.0 4.38 70,500 94,600 6.55 21.77 381,000 496,400
Ø60
DN50
2.3 3.27 52,600 70,600 Ø168.3
DN150
3.96 16.05 277,700 365,900
2.6 3.67 59,100 79,300 4.78 19.27 333,400 439,400
2.9 4.08 65,700 88,100 5.16 20.76 359,100 473,300
3.0 4.21 67,800 90,900 5.40 21.69 375,200 494,500
3.2 4.50 72,500 97,200 5.56 22.31 386,000 508,700
3.6 5.02 80,800 108,400 6.35 25.36 438,700 578,200
4.0 5.54 89,200 119,700 6.55 26.13 457,300 595,800
4.5 6.18 99,500 133,500 7.11 28.26 494,600 644,300
Ø76
DN65
2.5 4.51 72,600 97,400 Ø219.1
DN200
3.96 21.01 363,500 479,000
2.7 4.85 78,100 104,800 4.78 25.26 437,000 575,900
2.9 5.20 83,700 112,300 5.16 27.22 470,900 620,600
3.2 5.71 91,900 123,300 5.56 29.28 506,500 667,600
3.6 6.43 103,500 138,900 6.35 33.31 576,300 759,500
4.0 7.10 114,300 153,400 6.55 34.33 600,800 782,700
4.5 7.93 127,700 171,300 7.11 37.17 650,500 847,500
5.0 8.75 140,900 189,000 8.18 42.55 744,600 970,100
 
BẢNG GIÁ TRÊN LÀ GIÁ VND/MÉT, CHƯA BAO GỒM 10% VAT, GIAO HÀNG TẠI KHO BÊN BÁN
 
 
 
 
 
 

  Ý kiến bạn đọc

  Ẩn/Hiện ý kiến

Sản phẩm cùng loại
Ống thép đen Hòa Phát

Ống thép đen Hòa Phát

Giá bán: Liên hệ

Ống thép mạ kẽm Hòa Phát

Ống thép mạ kẽm Hòa Phát

Giá bán: Liên hệ